dị tật

dị tật

Trẻ sơ sinh được phát hiện có dị tật ở tim.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát triển không bình thường, không đúng hình dạng hoặc cấu trúc của một bộ phận trên cơ thể từ khi mới sinh ra hoặc từ giai đoạn phát triển sớm. "Dị tật" thường dùng trong y học để chỉ các khiếm khuyết bẩm sinh.
    • Điểm bất thường, khác thường về hình dáng hoặc cấu trúc. Nghĩa này có thể mở rộng hơn, không chỉ giới hạn trong y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ sơ sinh được phát hiện dị tậttim. (Đứa trẻ sơ sinh được phát hiện sự phát triển bất thườngtim.)
    • Việc sàng lọc trước sinh giúp phát hiện sớm một số dị tật. (Việc kiểm tra trước khi sinh giúp phát hiện sớm một số sự phát triển không bình thường.)
    • Chiếc bình gốm này một dị tật nhỏ trên thân. (Chiếc bình gốm này một điểm bất thường nhỏ trên thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dị tật bẩm sinh": cụm từ chuyên ngành y tế chỉ các dị tật từ khi mới sinh ra.

    • Khoa Nhi chuyên ngành điều trị các dị tật bẩm sinh. (Khoa Nhi chuyên ngành điều trị các sự phát triển bất thường từ lúc mới sinh.)
  • "mắc dị tật": diễn đạt tình trạng một dị tật.

    • Rất may, đứa trẻ không mắc dị tật nào. (Rất may, đứa trẻ không sự phát triển bất thường nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Dị dạng (danh từ): thường dùng thay thế cho "dị tật", nhấn mạnh vào hình dạng bất thường.

    • Sự dị dạng của chiếc khiến trở nên đặc biệt. (Hình dạng bất thường của chiếc khiến trở nên đặc biệt.)
  • Quái tật (danh từ): từ , nghĩa mạnh hơn, chỉ dị tật nghiêm trọng hoặc đáng sợ.

    • Truyền thuyết kể về một loài vật mang quái tật. (Truyền thuyết kể về một loài vật mang khiếm khuyết nghiêm trọng kỳ lạ.)
  • Khiếm khuyết (danh từ): từ rộng hơn, chỉ sự thiếu sót, không hoàn chỉnh, có thể dùng cho cả vật thể cơ thể.

    • Sản phẩm bị thu hồi do khiếm khuyết về kỹ thuật. (Sản phẩm bị thu hồi do điểm không hoàn chỉnh về kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Khiếm khuyết bẩm sinh: khuyết tật từ lúc sinh ra.
  • Bất thường bẩm sinh: tình trạng không bình thường ngay từ khi sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "dị tật".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dị tật".)

Từ chứa "dị tật"